Fortuner 2.7AT 4x2

Fortuner 2.7AT 4x2 màu Đen - 218

Đen - 218

Fortuner 2.7AT 4x2

Giá xe: 1.150.000.000 VND
Màu sắc: Đen - 218, Bạc - 1D6, Xám Đậm - 1G3, Nâu 4W9, Trắng ngọc trai 070
Số chỗ ngồi 7 chỗ
Kiểu dáng SUV
Nhiên liệu Xăng
Xuất xứ Xe nhập khẩu

Thư viện

Thư viện
Tính năng nổi bật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ & Khung xe

Kích thước Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1545/1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
1865
Trọng lượng toàn tải (kg)
2500
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Động cơ Loại động cơ
2TR-FE, 4 xy lanh, thẳng hàng, Dual VVT-i
Dung tích xy lanh (cc)
2694
Loại nhiên liệu
Xăng
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
122(164)/5200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
245/4000
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có
Vành & Lốp xe Loại mâm
Mâm đúc
Kích thước lốp
265/65R17
Phanh Trước
Đĩa
Sau
Tang trống
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
10.7
Trong đô thị
13.3
Ngoài đô thị
9.1

Ngoại thất

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Halogen dạng thấu kính
Đèn chiếu xa
Halogen dạng thấu kính
Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có
Hệ thống rửa đèn
Không có
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Chỉnh tay
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Đèn sương mù Trước
Sau
Không có
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Màu
Cùng màu thân xe
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có
Bộ nhớ vị trí
Không có
Chức năng sấy gương
Không có
Chức năng chống bám nước
Không có
Chức năng chống chói tự động
Không có

Nội thất

Tay lái Loại tay lái
3 chấu
Chất liệu
Bọc da, ốp gỗ
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh, điện thoại rảnh tay, điều chỉnh màn hình đa thông tin
Điều chỉnh
Gập gù, khóa điện
Lẫy chuyển số
Bộ nhớ vị trí
Không có
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Có/with
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/with
Chức năng báo vị trí cần số
Có/with
Màn hình hiển thị đa thông tin
Color TFT

Ghế

Ghế trước Loại ghế
Thể thao
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng
Bộ nhớ vị trí
Không có
Chức năng thông gió
Không có
Chức năng sưởi
Không có
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm/ One touch easy space up
Hàng ghế thứ tư
N/A
Hàng ghế thứ năm
N/A
Tựa tay hàng ghế sau
Có, kết hợp khay để ly

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh Loại loa
Loại thường
Đầu đĩa
DVD 1 đĩa
Số loa
6
Cổng kết nối AUX
Cảm ứng 7 inchs/ 7 inchs touchscreen
Cổng kết nối USB
Không có
Đầu đọc thẻ
Kết nối Bluetooth
Không có
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có
Kết nối wifi
Không có
Hệ thống định vị
Không có

An ninh

An toàn chủ động

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Góc trước
Không có
Góc sau
Không có

An toàn bị động

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Không có
Túi khí rèm
Không có
Túi khí bên hông phía sau
Không có
Túi khí đầu gối người lái
Túi khí đầu gối hành khách
Không có
Dây đai an toàn Trước
3 điểm ELR, 7 vị trí