Hilux 2.4L 4x2 AT

Hilux 2.4L 4x2 AT màu Cam - 4R8

Cam - 4R8

Hilux 2.4L 4x2 AT

Giá xe: 674.000.000 VND
Màu sắc: Cam - 4R8, Đỏ - 3T6, Xám - 1G3, Đen - 218, Trắng ngọc trai - 070, Bạc - 1D6
Số chỗ ngồi 5 chỗ
Kiểu dáng Pickup
Nhiên liệu Dầu
Xuất xứ Xe nhập khẩu

Các mẫu xe liên quan

Hilux 2.4L 4x2 MT

Hilux 2.4L 4x2 MT

Giá xe: 628,000,000VND

Hilux 2.8L 4x4 AT Adventure

Hilux 2.8L 4x4 AT Adventure

Giá xe: 913,000,000VND

Hilux 2.4L 4x4 MT

Hilux 2.4L 4x4 MT

Giá xe: 799,000,000VND

Thư viện

Thư viện
Tính năng nổi bật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ & Khung xe

Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái
Có/With
Kích thước Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
1512 x 1524 x 482
Dung tích khoang hành lý (L)
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5325 x 1855 x 1815
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
Chiều dài cơ sở (mm)
3085
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1540/1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
286
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
Trọng lượng không tải (kg)
1885-1940
Trọng lượng toàn tải (kg)
2810
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Động cơ Tiêu chuẩn khí thải
Hệ số cản khí
Khả năng tăng tốc
Tốc độ tối đa
Hệ thống nhiên liệu
Tỉ số nén
Bố trí xy lanh
Số xy lanh
Loại động cơ
Động cơ dầu, 2GD-FTV, 4 xi lanh thẳng hàng/Diesel, 2GD-FTV, 4 cylinders in-line
Dung tích xy lanh (cc)
2393
Loại nhiên liệu
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(110)147/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
400/1600
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước
Tay đòn kép/Double wishbone
Sau
Nhíp lá/Leaf spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Vành & Lốp xe Lốp dự phòng
Loại mâm
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
265/65R17
Phanh Trước
Đĩa thông gió/Ventilated Disc
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
Trong đô thị
Ngoài đô thị

Ngoại thất

Cụm đèn sau
Bóng thường/Bulb
Lưới tản nhiệt Trước
Sau
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
Sau
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflector
Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflector
Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
Hệ thống rửa đèn
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Cụm đèn sau
Bóng đèn thường
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
Sau
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Không có/Without
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Màu
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Bộ nhớ vị trí
Chức năng sấy gương
Chức năng chống bám nước
Chức năng chống chói tự động
Gạt mưa
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Tay nắm cửa ngoài
Cánh hướng gió sau
Chắn bùn
Ống xả kép

Nội thất

Tay lái Trợ lực
Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic with VFC
Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp
Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio system, multi-information display, hands-free phone
Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
Lẫy chuyển số
Bộ nhớ vị trí
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Ốp trang trí nội thất
Tay nắm cửa trong
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
Có (màn hình màu TFT 4.2")/With (color TFT 4.2")
Cửa sổ trời

Ghế

Chất liệu bọc ghế
Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị trí
Chức năng thông gió
Chức năng sưởi
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Hàng ghế thứ ba
Hàng ghế thứ tư
Hàng ghế thứ năm
Tựa tay hàng ghế sau

Tiện nghi

Hệ thống định vị dẫn đường
Không có/Without
Hệ thống điều hòa
Thường/Manual
Hệ thống sạc không dây
Hộp làm mát
Có/With
Rèm che nắng kính sau
Rèm che nắng cửa sau
Hệ thống điều hòa
Tự động
Cửa gió sau
Không có/Without
Hệ thống âm thanh Kết nối
USB/Bluetooth
Kết nối HDMI
Kết nối điện thoại thông minh
Có/With (Apple Car Play & Android Auto)
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
Loại loa
Đầu đĩa
DVD
Số loa
4
Display
Cảm ứng 7''/7'' touch screen
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Đầu đọc thẻ
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Kết nối wifi
Hệ thống định vị
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Không có/Without
Chức năng mở cửa thông minh
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
4 cửa (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/4 windows (1 touch auto, jam protection for driver window)
Cốp điều khiển điện
Hệ thống điều khiển hành trình
Có/With
Chế độ lái

An ninh

Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With

An toàn chủ động

Hệ thống an toàn Toyota Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Không có/Without
Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
Không có/Without
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Không có/Without
Hệ thống cân bằng điện tử
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Hệ thống thích nghi địa hình
Đèn báo phanh khẩn cấp
Có/With
Camera lùi
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Có/With
Góc trước
Có/With
Góc sau
Có/With

An toàn bị động

Bàn đạp phanh tự đổ
Cột lái tự đổ
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Có/With
Túi khí rèm
Có/With
Túi khí bên hông phía sau
Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Túi khí đầu gối hành khách
Khung xe GOA
Có/With
Dây đai an toàn
3 điểm (5 vị trí)
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ