Vios 1.5E (CVT)

Vios 1.5E (CVT) màu Be- 4R0

Be- 4R0

Vios 1.5E (CVT)

Giá xe: 540.000.000 VND
Màu sắc: Be- 4R0, Bạc - 1D6, Đỏ - 3R3, Xám - 1G3, Đen - 218, Trắng 040
Số chỗ ngồi 5 chỗ
Kiểu dáng Sedan
Nhiên liệu Xăng
Xuất xứ Xe trong nước

Thư viện

Thư viện
Tính năng nổi bật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ & Khung xe

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) ((mm x mm x mm))
4425x1730x1475
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1895x1420x1205
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1475/1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,1
Trọng lượng không tải (kg)
1105
Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
Dung tích bình nhiên liệu (L)
42
Động cơ Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
Dẫn động cầu trước/FWD
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Tốc độ tối đa
170
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Tỉ số nén
11.5
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Số xy lanh
4
Loại động cơ
2NR-FE (1.5L)
Dung tích xy lanh (cc)
1496
Loại nhiên liệu
Xăng
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(79)107/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
140/4200
Hệ thống treo Trước
Độc lập Macpherson
Sau
Dầm xoắn
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có
Vành & Lốp xe Lốp dự phòng
Mâm đúc
Loại mâm
Mâm đúc
Kích thước lốp
185/60R15
Phanh Trước
Đĩa thông gió 15"
Sau
Đĩa đặc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
5,7
Trong đô thị
7,1
Ngoài đô thị
4,9

Ngoại thất

Lưới tản nhiệt Trước
Color
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
Cùng màu thân xe
Sau
Cùng màu thân xe
Ốp hướng gió Cản trước
Cản sau
Ốp sườn Trái
Phải
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có
Hệ thống rửa đèn
Không có
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không có
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có
Đèn sương mù Trước
Sau
Không có
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Màu
Cùng màu thân xe
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có
Bộ nhớ vị trí
Không có
Chức năng sấy gương
Không có
Chức năng chống bám nước
Không có
Chức năng chống chói tự động
Không có
Gạt mưa Trước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
Sau
Không có/Without

Nội thất

Tay lái Loại tay lái
3 chấu
Chất liệu
Urethane, mạ bạc
Nút bấm điều khiển tích hợp
Không có
Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng
Lẫy chuyển số
Không có
Bộ nhớ vị trí
Không có
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin

Ghế

Ghế trước Loại ghế
Thường
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng
Bộ nhớ vị trí
Không có
Chức năng thông gió
Không có
Chức năng sưởi
Không có
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40
Hàng ghế thứ ba
N/A
Hàng ghế thứ tư
N/A
Hàng ghế thứ năm
N/A
Tựa tay hàng ghế sau

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa Trước
Chỉnh tay
Hệ thống âm thanh Loại loa
Đầu đĩa
CD
Số loa
4
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Đầu đọc thẻ
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có
Kết nối wifi
Không có
Hệ thống định vị
Không có

An ninh

An toàn chủ động

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Góc trước
Không có
Góc sau
Không có

An toàn bị động

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí bên hông phía sau
Không có
Túi khí đầu gối người lái
Túi khí đầu gối hành khách
Không có
Dây đai an toàn Trước
3 điểm ELR, 5 vị trí

Tải tài liệu